| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -39,60% | -1.006,39₫ | 2.541,54₫ | 9.994,48₫ | 1.411,11₫ | 1.535,15₫ |
| 2025 Năm ngoái | -67,75% | -5.340,04₫ | 7.881,58₫ | 15.841,25₫ | 1.927,92₫ | 2.541,54₫ |