| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -1,47% | -32,16₫ | 2.192,20₫ | 2.820,66₫ | 1.729,29₫ | 2.160,04₫ |
| 2025 Năm ngoái | -45,94% | -1.862,84₫ | 4.055,04₫ | 5.371,95₫ | 1.820,18₫ | 2.192,20₫ |