| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +0,13% | 0,0007618₫ | 0,5778₫ | 0,5794₫ | 0,5753₫ | 0,5786₫ |
| 2025 Năm ngoái | -76,59% | -1,89₫ | 2,47₫ | 280,82₫ | 0,4211₫ | 0,5778₫ |