| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -31,95% | -323,49₫ | 1.012,39₫ | 1.072,59₫ | 616,49₫ | 688,90₫ |
| 2025 Năm ngoái | -37,65% | -611,23₫ | 1.623,62₫ | 1.793,46₫ | 654,23₫ | 1.012,39₫ |