| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -43,59% | -892,00₫ | 2.046,33₫ | 2.046,33₫ | 1.043,27₫ | 1.154,33₫ |
| 2025 Năm ngoái | -75,37% | -6.262,74₫ | 8.309,07₫ | 8.309,07₫ | 2.046,33₫ | 2.046,33₫ |