| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -24,67% | -2,40₫ | 9,71₫ | 37,39₫ | 2,29₫ | 7,32₫ |
| 2025 Năm ngoái | -99,67% | -2.919,92₫ | 2.929,63₫ | 761.992.576,67₫ | 3,01₫ | 9,71₫ |