| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -50,37% | -153,54₫ | 304,85₫ | 395,97₫ | 109,27₫ | 151,31₫ |
| 2025 Năm ngoái | -96,62% | -8.723,08₫ | 9.027,92₫ | 10.148,04₫ | 304,85₫ | 304,85₫ |