| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | -33,48% | -998,29₫ | 2.981,69₫ | 4.878,17₫ | 1.021,99₫ | 1.983,40₫ |
| 2023 | -31,02% | -1.340,71₫ | 4.322,39₫ | 6.661,39₫ | 1.530,35₫ | 2.981,69₫ |