| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -30,84% | -140.153,57₫ | 454.509,17₫ | 575.775,91₫ | 291.326,13₫ | 314.355,60₫ |
| 2025 Năm ngoái | -65,61% | -866.962,81₫ | 1.321.471,98₫ | 1.691.243,19₫ | 448.742,69₫ | 454.509,17₫ |