| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -29,81% | -468,95₫ | 1.573,13₫ | 4.471,21₫ | 714,70₫ | 1.104,19₫ |
| 2025 Năm ngoái | +429,84% | 1.276,23₫ | 296,91₫ | 9.111,00₫ | 174,03₫ | 1.573,13₫ |