| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -27,84% | -0,001385₫ | 0,004976₫ | 0,005517₫ | 0,003328₫ | 0,003591₫ |
| 2025 Năm ngoái | +5,97% | 0,0002804₫ | 0,004696₫ | 0,008108₫ | 0,003384₫ | 0,004976₫ |