| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -15,54% | -12.640,38₫ | 81.336,63₫ | 81.336,63₫ | 65.741,44₫ | 68.696,25₫ |
| 2025 Năm ngoái | +41,48% | 23.846,41₫ | 57.490,22₫ | 106.024,29₫ | 9.203,26₫ | 81.336,63₫ |