| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -31,92% | -207,89₫ | 651,32₫ | 737,49₫ | 392,77₫ | 443,43₫ |
| 2025 Năm ngoái | -89,64% | -5.634,28₫ | 6.285,60₫ | 6.904,94₫ | 602,37₫ | 651,32₫ |