| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -30,46% | -113,85₫ | 373,75₫ | 674,79₫ | 81,78₫ | 259,90₫ |
| 2025 Năm ngoái | -89,41% | -3.156,01₫ | 3.529,76₫ | 3.755,27₫ | 321,56₫ | 373,75₫ |