| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -46,35% | -160,81₫ | 346,96₫ | 377,82₫ | 180,97₫ | 186,15₫ |
| 2025 Năm ngoái | -72,77% | -927,01₫ | 1.273,97₫ | 1.294,93₫ | 341,86₫ | 346,96₫ |