| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -63,00% | -0,3490₫ | 0,5539₫ | 0,5966₫ | 0,1805₫ | 0,2050₫ |
| 2025 Năm ngoái | +287,41% | 0,4109₫ | 0,1430₫ | 79,17₫ | 0,1430₫ | 0,5539₫ |