| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -39,35% | -1.634.619,72₫ | 4.153.755,59₫ | 4.949.236,60₫ | 2.062.519,40₫ | 2.519.135,87₫ |
| 2025 Năm ngoái | -29,46% | -1.734.405,65₫ | 5.888.161,24₫ | 9.060.379,85₫ | 3.035.697,71₫ | 4.153.755,59₫ |