| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -40,74% | -0,08854₫ | 0,2173₫ | 0,2815₫ | 0,1067₫ | 0,1288₫ |
| 2025 Năm ngoái | -70,99% | -0,5318₫ | 0,7491₫ | 1,13₫ | 0,1401₫ | 0,2173₫ |