| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -44,51% | -10,61₫ | 23,84₫ | 35,86₫ | 13,06₫ | 13,23₫ |
| 2025 Năm ngoái | -78,95% | -89,40₫ | 113,23₫ | 126,38₫ | 21,90₫ | 23,84₫ |