| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -54,67% | -123,89₫ | 226,61₫ | 279,53₫ | 101,15₫ | 102,73₫ |
| 2025 Năm ngoái | -83,65% | -1.159,46₫ | 1.386,07₫ | 1.606,39₫ | 154,67₫ | 226,61₫ |