| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +433,61% | 16,21₫ | 3,74₫ | 20,12₫ | 1,83₫ | 19,94₫ |
| 2025 Năm ngoái | -92,41% | -45,53₫ | 49,27₫ | 58,03₫ | 3,03₫ | 3,74₫ |