| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +8,85% | 424,01₫ | 4.790,60₫ | 7.550,90₫ | 516,68₫ | 5.214,61₫ |
| 2025 Năm ngoái | +13,42% | 566,80₫ | 4.223,79₫ | 5.070,75₫ | 4.131,12₫ | 4.790,60₫ |