| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -72,10% | ₫-0.000009568430180636264-0.059568 | 0,00001327₫ | 0,00001505₫ | ₫0.00000370311511530000050.053703 | ₫0.00000370311511266373540.053703 |
| 2025 Năm ngoái | -96,97% | -0,0004243₫ | 0,0004376₫ | 0,001249₫ | 0,00001270₫ | 0,00001327₫ |