| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -82,20% | -9,05₫ | 11,01₫ | 21,95₫ | 1,87₫ | 1,96₫ |
| 2025 Năm ngoái | -75,97% | -34,78₫ | 45,78₫ | 61,45₫ | 8,32₫ | 11,00₫ |