| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -52,06% | -18,21₫ | 34,98₫ | 40,97₫ | 14,22₫ | 16,77₫ |
| 2025 Năm ngoái | -92,17% | -411,68₫ | 446,65₫ | 929,31₫ | 23,31₫ | 34,98₫ |