| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -46,66% | -19,62₫ | 42,06₫ | 44,74₫ | 18,42₫ | 22,43₫ |
| 2025 Năm ngoái | -43,06% | -31,80₫ | 73,86₫ | 275,96₫ | 32,17₫ | 42,06₫ |