| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -39,34% | -213,33₫ | 542,35₫ | 4.198,93₫ | 316,64₫ | 329,01₫ |
| 2025 Năm ngoái | -38,19% | -335,05₫ | 877,40₫ | 3.450,36₫ | 276,57₫ | 542,35₫ |