| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -49,48% | -0,5804₫ | 1,17₫ | 1,25₫ | 0,5118₫ | 0,5927₫ |
| 2025 Năm ngoái | -90,06% | -10,62₫ | 11,80₫ | 82,87₫ | 1,14₫ | 1,17₫ |