| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +21,05% | 482,76₫ | 2.293,33₫ | 4.176,07₫ | 2.194,57₫ | 2.776,10₫ |
| 2025 Năm ngoái | -51,01% | -2.387,55₫ | 4.680,88₫ | 6.033,77₫ | 1.740,63₫ | 2.293,33₫ |