| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +24,17% | 17,40₫ | 71,98₫ | 102,64₫ | 52,68₫ | 89,38₫ |
| 2025 Năm ngoái | -33,29% | -35,92₫ | 107,91₫ | 280,23₫ | 63,52₫ | 71,98₫ |