| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -51,35% | -1,45₫ | 2,83₫ | 6,04₫ | 0,9734₫ | 1,38₫ |
| 2025 Năm ngoái | -88,39% | -21,54₫ | 24,36₫ | 111,62₫ | 2,23₫ | 2,83₫ |