| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -12,62% | -0,00009137₫ | 0,0007241₫ | 0,001855₫ | 0,0004100₫ | 0,0006327₫ |
| 2025 Năm ngoái | -78,81% | -0,002692₫ | 0,003416₫ | 0,003471₫ | 0,0006373₫ | 0,0007239₫ |