| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -71,02% | -206,28₫ | 290,47₫ | 318,99₫ | 79,97₫ | 84,19₫ |
| 2025 Năm ngoái | -80,81% | -1.223,47₫ | 1.513,94₫ | 1.955,72₫ | 268,01₫ | 290,47₫ |