| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -58,90% | -9,49₫ | 16,11₫ | 56.714.837,59₫ | 5,75₫ | 6,62₫ |
| 2025 Năm ngoái | -78,42% | -58,51₫ | 74,62₫ | 158,41₫ | 8,61₫ | 16,11₫ |