| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -60,74% | -1,91₫ | 3,14₫ | 3,32₫ | 1,11₫ | 1,23₫ |
| 2025 Năm ngoái | +1,78% | 0,05497₫ | 3,09₫ | 11,88₫ | 0,8450₫ | 3,14₫ |