| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +64,17% | 0,8597₫ | 1,34₫ | 6,92₫ | 1,34₫ | 2,20₫ |
| 2025 Năm ngoái | -53,98% | -1,57₫ | 2,91₫ | 24,03₫ | 1,05₫ | 1,34₫ |