| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -40,89% | -144,59₫ | 353,64₫ | 564,89₫ | 152,15₫ | 209,05₫ |
| 2025 Năm ngoái | -88,54% | -2.733,49₫ | 3.087,13₫ | 4.183,48₫ | 313,08₫ | 353,65₫ |