| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -94,40% | -18,40₫ | 19,49₫ | 26,91₫ | 0,9316₫ | 1,09₫ |
| 2025 Năm ngoái | -89,85% | -172,62₫ | 192,11₫ | 579,79₫ | 14,61₫ | 19,49₫ |