| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -42,19% | -5,93₫ | 14,05₫ | 30,09₫ | 6,82₫ | 8,12₫ |
| 2025 Năm ngoái | -66,63% | -28,07₫ | 42,13₫ | 592,54₫ | 13,36₫ | 14,06₫ |