| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -98,21% | -6.405,78₫ | 6.522,33₫ | 74.175,85₫ | 0,3548₫ | 116,54₫ |
| 2025 Năm ngoái | -21,75% | -1.813,41₫ | 8.335,74₫ | 88.978,62₫ | 1,99₫ | 6.522,33₫ |