| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +126,29% | 30,14₫ | 23,87₫ | 65,91₫ | 22,41₫ | 54,01₫ |
| 2025 Năm ngoái | -98,96% | -2.269,92₫ | 2.293,79₫ | 3.372,90₫ | 0,9228₫ | 23,87₫ |