| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -1,70% | ₫-0.0000002372353233635121-0.062372 | 0,00001394₫ | 0,00009583₫ | ₫0.0000092223835765200010.059222 | 0,00001371₫ |
| 2025 Năm ngoái | -93,28% | -0,0001936₫ | 0,0002075₫ | 0,0003093₫ | 0,00001099₫ | 0,00001394₫ |