| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -98,56% | -51,78₫ | 52,53₫ | 55,51₫ | 0,4999₫ | 0,7566₫ |
| 2025 Năm ngoái | -71,30% | -130,51₫ | 183,04₫ | 287,04₫ | 0,3155₫ | 52,53₫ |