| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +165,75% | 652,63₫ | 393,74₫ | 1.445,67₫ | 238,68₫ | 1.046,37₫ |
| 2025 Năm ngoái | -31,46% | -180,45₫ | 573,67₫ | 1.635,04₫ | 93,83₫ | 393,22₫ |