| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -70,95% | -91,50₫ | 128,96₫ | 180,21₫ | 33,11₫ | 37,46₫ |
| 2025 Năm ngoái | -92,14% | -1.511,20₫ | 1.640,16₫ | 2.470,00₫ | 109,39₫ | 128,96₫ |