| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +14,58% | 0,4544₫ | 3,12₫ | 3,90₫ | 3,12₫ | 3,57₫ |
| 2025 Năm ngoái | -76,28% | -10,03₫ | 13,15₫ | 14,91₫ | 3,06₫ | 3,12₫ |