| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -0,09% | -0,5096₫ | 554,79₫ | 1.221,61₫ | 439,28₫ | 554,28₫ |
| 2025 Năm ngoái | -66,03% | -1.078,17₫ | 1.632,96₫ | 3.210,34₫ | 440,70₫ | 554,79₫ |