| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +11,94% | 1.961,91₫ | 16.430,12₫ | 18.626,41₫ | 13.934,66₫ | 18.392,03₫ |
| 2025 Năm ngoái | +37.503,17% | 16.386,43₫ | 43,69₫ | 16.905,39₫ | 38,75₫ | 16.430,12₫ |