| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -42,53% | -729,86₫ | 1.715,93₫ | 2.273,41₫ | 915,45₫ | 986,08₫ |
| 2025 Năm ngoái | -90,16% | -15.725,26₫ | 17.441,19₫ | 31.167,03₫ | 1.538,10₫ | 1.715,93₫ |