| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -30,84% | -0,00001463₫ | 0,00004743₫ | 0,00005169₫ | ₫0.0000071166383631720.057116 | 0,00003280₫ |
| 2025 Năm ngoái | -40,04% | -0,00003167₫ | 0,00007910₫ | 0,0002193₫ | ₫0.0000003613552963110.063613 | 0,00004743₫ |